little hand

little hand

The little hand points to the three on the clock.

Định nghĩa

Danh từ:
- Kim ngắn (của đồng hồ): "little hand" kim ngắn hơn trên mặt đồng hồ, dùng để chỉ giờ.

dụ sử dụng
  • (Kim ngắn chỉ vào số 12, vậy buổi trưa.)
  • (Khi kim ngắngiữa số 3 4, đó sau 3 giờ.)
  • (Nhìn đồng hồ: kim ngắnsố 6, nghĩa 6 giờ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the little hand of the clock": cách diễn đạt đầy đủ để chỉ kim giờ.

    • The little hand of the clock moved slowly toward the 9. (Kim ngắn của đồng hồ di chuyển chậm về phía số 9.)
  • "the hour hand": thuật ngữ đồng nghĩa chính xác hơn trong ngữ cảnh kỹ thuật.

    • The hour hand, also known as the little hand, indicates the current hour. (Kim giờ, còn được gọi là kim ngắn, chỉ giờ hiện tại.)
Biến thể từ gần giống
  • Hour hand (danh từ): kim giờ (thuật ngữ kỹ thuật hơn).

    • The hour hand is shorter than the minute hand. (Kim giờ ngắn hơn kim phút.)
  • Big hand (danh từ): kim dài (kim phút), trái nghĩa với "little hand".

    • The big hand points to the minutes, while the little hand shows the hours. (Kim dài chỉ phút, trong khi kim ngắn chỉ giờ.)
Từ đồng nghĩa
  • Kim giờ: chỉ giờ trên đồng hồ.
  • Kim chỉ giờ: nhấn mạnh chức năng chỉ giờ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "little hand", nhưng có thể dùng trong các cụm mô tả: - Point to the little hand: chỉ vào kim ngắn. - He pointed to the little hand to explain the time. (Anh ấy chỉ vào kim ngắn để giải thích thời gian.)

Thành ngữ liên quan
  • "As slow as the little hand": rất chậm (so sánh với tốc độ di chuyển chậm của kim giờ).
    • The project is moving as slow as the little hand. (Dự án đang tiến triển chậm như kim giờ.)